CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI
  1. TRANG CHỦ > Android tivi TCL, tivi 4K TCL, QLED TV > D3000 > D3000 Series | HD TV 32" | TCL Việt Nam
TCL HD TV D3000 Rside view
TCL HD TV D3000 Rside view
L32D3000
32'' D3000 Series
HD TV
  • A+ Grade HD Ready Panel
  • Tăng cường Độ sáng
  • Âm thanh Thông minh
  • GÓC XEM RỘNG
  • Viền Mỏng & Slim Design
Thêm để so sánh

CHARACTERISTICS/SPECIFICATIONS/SERVICE/TODISCOVER

HD
Trải nghiệm độ nét gấp 2 lần TV HD tiêu chuẩn.
Dolby Audio
Cung cấp âm thanh vòm 5.1 tuyệt vời với bộ giải mã Dolby giúp tối ưu hóa chất lượng âm thanh của TV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Name
L32D3000-VN
Loại sản phẩm
LCD TV
Chassis
Flatform: MSTAR(MSD3663LUHA-SW); software:Non-OS; PCB MainTP.MS3663.PB784;Tuner:SI2159(SILICON LABS)
OSD Language
"English/Vietnamese/Thai/Chinese/Chines eTraditional(台湾) /Indonesian/Russian/ Arabic/Egyptian/Farsi/Mongol/Uzbek/He brew/Malay"
Hệ thống TV
PAL/SECAM B/G/D/K/I; DVB-T/T2/C
Hệ thống AV
PAL、NTSC
Power Supply
AC 100V-240V 50/60Hz
Power Consumption (TV On)
50W
Power Consumption (Standby)
≤0.5W
Certification
CB
Name
L32D3000-VN
Loại sản phẩm
LCD TV
Chassis
Flatform: MSTAR(MSD3663LUHA-SW); software:Non-OS; PCB MainTP.MS3663.PB784;Tuner:SI2159(SILICON LABS)
OSD Language
"English/Vietnamese/Thai/Chinese/Chines eTraditional(台湾) /Indonesian/Russian/ Arabic/Egyptian/Farsi/Mongol/Uzbek/He brew/Malay"
Hệ thống TV
PAL/SECAM B/G/D/K/I; DVB-T/T2/C
Hệ thống AV
PAL、NTSC
Power Supply
AC 100V-240V 50/60Hz
Power Consumption (TV On)
50W
Power Consumption (Standby)
≤0.5W
Certification
CB
Name
L32D3000-VN
Loại sản phẩm
LCD TV
Chassis
Flatform: MSTAR(MSD3663LUHA-SW); software:Non-OS; PCB MainTP.MS3663.PB784;Tuner:SI2159(SILICON LABS)
OSD Language
"English/Vietnamese/Thai/Chinese/Chines eTraditional(台湾) /Indonesian/Russian/ Arabic/Egyptian/Farsi/Mongol/Uzbek/He brew/Malay"
Hệ thống TV
PAL/SECAM B/G/D/K/I; DVB-T/T2/C
Hệ thống AV
PAL、NTSC
Power Supply
AC 100V-240V 50/60Hz
Power Consumption (TV On)
50W
Power Consumption (Standby)
≤0.5W
Certification
CB
HDMI Video Format
up to 1080P
HDMI Video Format
up to 1080P
HDMI Video Format
up to 1080P
Panel Supplier
CSOT (ST3151A05-8)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Kích thước hoạt động của bảng điều khiển (inch)
32”
Độ phân giải màn hình
1366*768
Brightness (cd/m2)(typ.)
220
Contrast Ratio
3000:1
Response Time (G to G)
6.5 ms
Viewing Angle (H/V)
178°/178°
Life Time(Typ.)
>30,000hrs
Color
16.7 M(8bit)
Tốc độ làm mới
60Hz
Backlight Unit
LED
Panel Supplier
CSOT (ST3151A05-8)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Kích thước hoạt động của bảng điều khiển (inch)
32”
Độ phân giải màn hình
1366*768
Brightness (cd/m2)(typ.)
220
Contrast Ratio
3000:1
Response Time (G to G)
6.5 ms
Viewing Angle (H/V)
178°/178°
Life Time(Typ.)
>30,000hrs
Color
16.7 M(8bit)
Tốc độ làm mới
60Hz
Backlight Unit
LED
Panel Supplier
CSOT (ST3151A05-8)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Kích thước hoạt động của bảng điều khiển (inch)
32”
Độ phân giải màn hình
1366*768
Brightness (cd/m2)(typ.)
220
Contrast Ratio
3000:1
Response Time (G to G)
6.5 ms
Viewing Angle (H/V)
178°/178°
Life Time(Typ.)
>30,000hrs
Color
16.7 M(8bit)
Tốc độ làm mới
60Hz
Backlight Unit
LED
Kích thước thùng carton DxRxC (mm)
800*128*520
Container Loading - 20 feet (pcs)
散装520/滑托504/卡板504
Container Loading - 40 feet (pcs)
散装1080/滑托1008/卡板1080
Container Loading - 40 feet High (pcs)
散装1350/滑托1242/卡板1080
Trọng lượng tịnh có chân đế (Kg)
3.9
Trọng lượng tịnh không có chân đế(Kg)
3.8
Tổng trọng lượng với bao bì(Kg)
5.35
VESA Mounting Dimensions LxH (mm)
100x100
Kích thước thùng carton DxRxC (mm)
800*128*520
Container Loading - 20 feet (pcs)
散装520/滑托504/卡板504
Container Loading - 40 feet (pcs)
散装1080/滑托1008/卡板1080
Container Loading - 40 feet High (pcs)
散装1350/滑托1242/卡板1080
Trọng lượng tịnh có chân đế (Kg)
3.9
Trọng lượng tịnh không có chân đế(Kg)
3.8
Tổng trọng lượng với bao bì(Kg)
5.35
VESA Mounting Dimensions LxH (mm)
100x100
Kích thước thùng carton DxRxC (mm)
800*128*520
Container Loading - 20 feet (pcs)
散装520/滑托504/卡板504
Container Loading - 40 feet (pcs)
散装1080/滑托1008/卡板1080
Container Loading - 40 feet High (pcs)
散装1350/滑托1242/卡板1080
Trọng lượng tịnh có chân đế (Kg)
3.9
Trọng lượng tịnh không có chân đế(Kg)
3.8
Tổng trọng lượng với bao bì(Kg)
5.35
VESA Mounting Dimensions LxH (mm)
100x100
Sleep Timer
Đúng
System Update
Đúng
EPG
Yes(at DTV)
Phụ đề
Yes(at DTV)
Parental Control
Yes(at DTV)
Sleep Timer
Đúng
System Update
Đúng
EPG
Yes(at DTV)
Phụ đề
Yes(at DTV)
Parental Control
Yes(at DTV)
Sleep Timer
Đúng
System Update
Đúng
EPG
Yes(at DTV)
Phụ đề
Yes(at DTV)
Parental Control
Yes(at DTV)
Speakers
Integrated speakers (Bottom side)
Công suất âm thanh (THD = 7%)
2×5W
Sound Control
Volume, Balance,Bass,Treble,Track(DTV)
Âm lượng Thông minh
Yes(ON/OFF)
Smart Audio
Standard, Music, Movie, Sports, User
Surround Sound
Đúng
Speakers
Integrated speakers (Bottom side)
Công suất âm thanh (THD = 7%)
2×5W
Sound Control
Volume, Balance,Bass,Treble,Track(DTV)
Âm lượng Thông minh
Yes(ON/OFF)
Smart Audio
Standard, Music, Movie, Sports, User
Surround Sound
Đúng
Speakers
Integrated speakers (Bottom side)
Công suất âm thanh (THD = 7%)
2×5W
Sound Control
Volume, Balance,Bass,Treble,Track(DTV)
Âm lượng Thông minh
Yes(ON/OFF)
Smart Audio
Standard, Music, Movie, Sports, User
Surround Sound
Đúng
Natura Light Technology
Đúng
Analog / Digital Signal Receiver
Đúng
Startup Setting
Đúng
On/Off Timers
Yes(Only Sleep Timer)
Natura Light Technology
Đúng
Analog / Digital Signal Receiver
Đúng
Startup Setting
Đúng
On/Off Timers
Yes(Only Sleep Timer)
Natura Light Technology
Đúng
Analog / Digital Signal Receiver
Đúng
Startup Setting
Đúng
On/Off Timers
Yes(Only Sleep Timer)
Backlight Adjustable
Yes (0~100)
Color Temperature
Normal/Warm/Cool
Picture Mode
Vivd, Standard, Natural,Stadium,Movie, User
Backlight Adjustable
Yes (0~100)
Color Temperature
Normal/Warm/Cool
Picture Mode
Vivd, Standard, Natural,Stadium,Movie, User
Backlight Adjustable
Yes (0~100)
Color Temperature
Normal/Warm/Cool
Picture Mode
Vivd, Standard, Natural,Stadium,Movie, User
Operation Manual
English(Default)
Remote Control and Batteries
RC260B(TCL LOGO,with two AAA batteries)
Base Stand
Integrated Packaging
Operation Manual
English(Default)
Remote Control and Batteries
RC260B(TCL LOGO,with two AAA batteries)
Base Stand
Integrated Packaging
Operation Manual
English(Default)
Remote Control and Batteries
RC260B(TCL LOGO,with two AAA batteries)
Base Stand
Integrated Packaging
Music
MP3,AC3
Hình ảnh
JPEG/BMP/PNG
Music
MP3,AC3
Hình ảnh
JPEG/BMP/PNG
Music
MP3,AC3
Hình ảnh
JPEG/BMP/PNG

Hỗ trợ

Tìm hiểu thêm
[{"link":"/content/emsc/vn/vi"}]
VN-en-+84
true
/content/emsc/vn/vi/terms-and-conditions
/product(s)?/