CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI
TCL HD TV D3000 Rside view
TCL HD TV D3000 Rside view
L40D3000
40'' D3000 Series
LED TV
  • A+ Grade HD Ready Panel
  • Tăng cường Độ sáng
  • Âm thanh Thông minh
  • GÓC XEM RỘNG
  • Viền Mỏng & Slim Design
Thêm để so sánh

CHARACTERISTICS/SPECIFICATIONS/SERVICE/TODISCOVER

HD
Trải nghiệm độ nét gấp 2 lần TV HD tiêu chuẩn.
Dolby Audio
Cung cấp âm thanh vòm 5.1 tuyệt vời với bộ giải mã Dolby giúp tối ưu hóa chất lượng âm thanh của TV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Name
L40D3000-VN
Loại sản phẩm
LED FHD DTV
Backlight Type
D-LED
Chassis
MS3663
OSD Language
English/Vietnamese/Thai/France/Spanish; Russian/ Arabic/ Farsi/Mongol; Uzbek/Hebrew/Malay/Indonesian; Chinese/Chinese Traditional
Hệ thống TV
ATV:PAL、NTSC、SECAM; DTV:DVB-C/T/T2
Hệ thống AV
NTSC、PAL
Power Supply
AC 100V-240V 50/60Hz
Power Consumption (TV On)
70W
Power Consumption (Standby)
≤0.5W
Hiệu quả năng lượng ECO
Đúng
Certification
CB/EMC/Dolby
LED Indicator Status
In The Center of Front lower, White in Standby
Button on Panel
In The Center of Front lower; One key for Power on/off
DVI Video Format
Up to XGA for HDMI-PC
HDMI Video Format
HDMI1.4b,Up to 1080P@60Hz
Công nghệ đèn nền
LED
Panel Supplier
INX
Tỷ lệ khung hình
16:9
Kích thước hoạt động của bảng điều khiển (inch)
39.5
Độ phân giải màn hình
1920*1080
Brightness (cd/m2)(typ.)
250(typ.)
Contrast Ratio
5000:1
Response Time (G to G)
8.5ms
Viewing Angle (H/V)
178°/178°
Life Time(Typ.)
30,000hrs
Colour
16.7 M(8bit)
Tốc độ làm mới
60Hz
Kích thước thùng carton DxRxC (mm)
1050*133*650
Container Loading - 20 feet (pcs)
331/ 243(With Pallet)
Container Loading - 40 feet (pcs)
681/ 540(With Pallet)
Container Loading - 40 feet High (pcs)
763/ 540(With Pallet)
Trọng lượng tịnh có chân đế (Kg)
6.1
Trọng lượng tịnh không có chân đế(Kg)
6
Tổng trọng lượng với bao bì(Kg)
8.5
Sleep Timer
Đúng
System Update
Yes(From USB/OAD)
Audio language/Audio description
For DTV enable
Teletext
Đúng
PVR/ Dịch chuyển thời gian
Có (Chỉ áp dụng với Chương trình DTV)
EPG
Có (Chỉ áp dụng với Chương trình DTV)
Phụ đề
Đúng
Parental Control
Đúng
Speakers
Integrated speakers (bottom side)
Công suất âm thanh (THD = 7%)
2×8W
Sound mode
Standard, Music, Movie, Sports, User
Auto Volume Control
Đúng
Tune Control
Treble/Bass
Dolby audio
MS11
Surround Sound
Đúng
Backlight Adjustable
Yes (0~10)
Color Temperature
Cold/Normal/Warm
Picture Mode
Vivid, Standard, Mild, User
Operation Manual
English(Default)
Remote Control and Batteries
RC260BN(with two batteries)
Base Stand
Integrated in Package
Screw Size
M4*25
Screw Length(mm)
25
Screw Pitch(mm)
1.79
Screw Quantity
4
VESA Mounting
WMB234
VESA Hole Pattern
100*100
Screw Size(Wall-Moun)
M6*12
Screw Length(mm)Wall-Mount
12
Screw Pitch(mm)Wall-Mount
4
Music
MP3/AC3
Hình ảnh
JPEG/BMP/PNG
Movie
MPEG1/2/4,H.265,VC1,FLV
Finish on front
Black High Gloss molding
Lower front frame
Texture molding
finish on back
Texturing Injection
finish on stand
high gloss plastic

Hỗ trợ

Tìm hiểu thêm
null
AU-en-+61
/content/tcl-eu-site/en/personal-data-protection-policy.html